structural linguistics
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Ngôn ngữ học cấu trúc: Một trường phái ngôn ngữ học xem ngôn ngữ là một hệ thống các yếu tố có liên quan chặt chẽ với nhau, tập trung vào việc phân tích các cấu trúc hình thức (ngữ âm, hình thái, cú pháp) trong một văn bản hoặc diễn ngôn, thay vì nghiên cứu lịch sử hay chức năng giao tiếp của ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
- (Ngôn ngữ học cấu trúc nhấn mạnh mối quan hệ giữa âm thanh và từ ngữ trong một câu.)
- (Ferdinand de Saussure được coi là cha đẻ của ngôn ngữ học cấu trúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to apply structural linguistics": áp dụng ngôn ngữ học cấu trúc vào phân tích.
- The researcher applied structural linguistics to analyze the syntax of ancient texts. (Nhà nghiên cứu đã áp dụng ngôn ngữ học cấu trúc để phân tích cú pháp của các văn bản cổ.)
"within the framework of structural linguistics": trong khuôn khổ ngôn ngữ học cấu trúc.
- Within the framework of structural linguistics, meaning arises from differences between linguistic elements. (Trong khuôn khổ ngôn ngữ học cấu trúc, ý nghĩa nảy sinh từ sự khác biệt giữa các yếu tố ngôn ngữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cấu trúc luận (structuralism): Một phương pháp luận rộng hơn trong nhiều ngành khoa học xã hội, bao gồm cả ngôn ngữ học, nhấn mạnh các cấu trúc nền tảng.
- Ngôn ngữ học miêu tả (descriptive linguistics): Một nhánh gần gũi, tập trung mô tả ngôn ngữ như nó hiện hữu, thường sử dụng các phương pháp của ngôn ngữ học cấu trúc.
Từ đồng nghĩa
- Ngôn ngữ học hình thức: Nhấn mạnh khía cạnh cấu trúc hình thức của ngôn ngữ.
- Ngôn ngữ học hệ thống: Xem ngôn ngữ như một hệ thống các quy tắc và mối quan hệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "Structural linguistics" là một thuật ngữ chuyên ngành, không kết hợp với động từ thành cụm động từ thông dụng.
Thành ngữ liên quan
- Không có: Thuật ngữ này không có thành ngữ đi kèm.